Trải dài từ đồng bằng sông Hồng đến châu thổ sông Cửu Long, tục thờ Thành hoàng là sự kết tinh giữa tâm linh bản địa, đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và nhu cầu cố kết cộng đồng - một "điểm tựa" bền vững cho văn hóa làng Việt Nam từ quá khứ đến hiện tại.
Biến tấu nhưng vẫn giữ hồn
Khác với nhiều tín ngưỡng phương Tây thờ đấng siêu nhiên trừu tượng, "Thành hoàng làng" trong tâm thức người Việt Nam thường là người thật, có công khai khẩn đất đai, lập làng, đánh giặc cứu nước, truyền nghề dạy dân… được dân làng tôn vinh là thần bảo hộ. Đó có thể là nhân thần, thiên thần hoặc nhiên thần, nhưng luôn mang đặc điểm "thần hóa người" - gần gũi, thân quen, gắn liền với mỗi cộng đồng.
Điều đặc biệt là mỗi làng có thể có một hoặc nhiều vị "Thành hoàng", và cùng một vị thần có thể được nhiều làng thờ phụng. Các sắc phong của triều đình phong kiến là minh chứng cho sự chính danh và giá trị tâm linh - xã hội của tín ngưỡng này.
Tại vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi hình thành sớm nhất mô hình làng xã, tín ngưỡng thờ Thành hoàng là hạt nhân văn hóa của mỗi làng. Đình hoặc nghè làng là nơi thờ tự chính, đồng thời là trung tâm tổ chức các lễ hội, hội họp, sinh hoạt cộng đồng.
Tiêu biểu như đình Động Bồng (xã Tống Sơn, Thanh Hóa) thờ Thái úy Tô Hiến Thành - đại thần thời Lý, biểu tượng của lòng trung nghĩa và trí tuệ. Không chỉ có đình Động Bồng, khắp vùng ven biển Thanh Hóa có hơn 70 nơi thờ ông, cho thấy tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng là sự lan tỏa niềm tin dân gian sâu rộng. Hay Nghè làng Mỹ Lộc (xã Định Tiến, huyện Yên Định cũ), nay sáp nhập gọi là xã Định Tân, tỉnh Thanh Hoá thờ Thành hoàng làng là ông Nguyễn Phục là vị quan thời Lê Sơ mất ngày 20/10 năm Canh Dần (1470), được vua Lê Thánh Tông truy phong "Đốc lương quan Nguyễn Phục", tước "Đại vương Đông Hải". Hiện có 72 nơi trong cả nước tôn thờ ông Nguyễn Phục.
Tương tự, ở làng Phú Điền (xã Triệu Lộc), Thanh Hoá, người dân tôn Bà Triệu - nữ tướng chống Ngô - làm Thành hoàng làng từ thế kỷ VII. Đến nay, ngôi đình Phú Điền vẫn là trung tâm tâm linh, văn hóa, nơi dân làng tìm về để bày tỏ lòng tri ân và cầu phúc.
Những lễ hội truyền thống như lễ Kỳ yên (cầu an), rước sắc phong, tế lễ, trò chơi dân gian tại các làng xã… được tổ chức vào dịp đầu Xuân là dịp để cộng đồng kết nối, tưởng nhớ công đức tiền nhân và gửi gắm ước vọng "quốc thái dân an, mùa màng bội thu".
Tín ngưỡng thờ Thành hoàng ở Nam Bộ dù xuất hiện muộn hơn, nhưng lại phản ánh rõ tinh thần mở đất - dựng làng. Trong bối cảnh phải đối mặt với thiên tai, thú dữ, địch họa… người dân Nam Bộ lập đình làng không chỉ để thờ "Thành hoàng" mà còn để cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an.
Ở Nam Bộ, nhiều vị thần được thờ là Tiền hiền, Hậu hiền - những người có công lập làng, khai hoang, hiến đất, hoặc các anh hùng dân tộc như Nguyễn Hữu Cảnh, Thoại Ngọc Hầu, Trương Công Định... Trong đình làng Nam Bộ, người dân còn thờ Thần Nông, Thổ địa, Tiên sư dạy nghề, phản ánh sự dung hòa giữa tín ngưỡng dân gian và tâm thức thờ công đức.
Những lễ hội như Kỳ yên, Thượng điền, thường tổ chức vào tháng 3 - 5 âm lịch là dịp cao điểm hành lễ. Trong đó, Lễ Kỳ yên vừa là dịp cầu an, vừa là lễ hội văn hóa cộng đồng sôi động với hát bội, cải lương, các trò chơi dân gian như đấu vật, múa lân, thả đèn… thể hiện tinh thần đoàn kết, niềm tin và lòng biết ơn đối với thần linh và tiền nhân.
Dù hình thức và nhân vật được thờ có khác biệt, nhưng tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở đâu cũng đều phản ánh rõ nét tâm thức "uống nước nhớ nguồn", tinh thần cố kết cộng đồng, đề cao đạo Hiếu, đạo Nhân - những giá trị làm nên chiều sâu của văn hóa Việt Nam.
Thành hoàng là biểu tượng thiêng liêng, là "người" chứng giám công - tội, phúc - họa, thiện - ác. Người dân tin rằng: "Có tai biến thì cầu xin thần phù hộ, có oan trái thì cầu thần giải oan", từ đó hình thành chuẩn mực đạo đức cộng đồng, xây dựng nếp sống làng xã hòa hợp.
Tín ngưỡng này cũng là một công cụ quản trị xã hội mềm của các triều đại phong kiến, thông qua việc sắc phong, kiểm soát hoạt động lễ hội, góp phần duy trì trật tự và sự ổn định trong làng xã truyền thống.
Gìn giữ "hồn dân tộc", chấn hưng văn hóa
Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng đang đối mặt với những biến tướng đáng lo ngại. Tại một số địa phương, lễ hội trở nên phô trương, hình thức, bị thương mại hóa. Có nơi biến nghi thức cúng lễ thành dịp "kinh doanh tâm linh", chạy theo mâm cao cỗ đầy, có biểu hiện mê tín dị đoan, lô đề, cờ bạc trá hình… làm lu mờ giá trị cốt lõi của tín ngưỡng.
Không ít đình làng bị "hiện đại hóa" theo hướng bê tông hóa, mất đi nét kiến trúc truyền thống, trong khi các loại hình nghệ thuật như hát cửa đình, chèo, ca trù dần mai một do thiếu sự đầu tư và quan tâm.
Ở chiều ngược lại, một bộ phận giới trẻ xa rời văn hóa đình làng, không còn hiểu rõ ai là Thành hoàng làng của quê mình, vì sao phải thờ, lễ hội đó có ý nghĩa gì… Điều này khiến quá trình truyền tiếp văn hóa đối mặt với nguy cơ đứt gãy.
Để tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng tiếp tục là điểm tựa tâm linh và văn hóa trong đời sống hiện đại, cần một cách tiếp cận khoa học, đồng bộ từ phía chính quyền, cộng đồng, ngành văn hóa và giáo dục.
Đó là việc phân loại, kiểm kê, số hóa thần tích, thần sắc, hỗ trợ đào tạo thủ từ, nghệ nhân dân gian, khôi phục trò chơi và diễn xướng truyền thống. Đồng thời, tăng cường giáo dục thế hệ trẻ về giá trị lịch sử - văn hóa của đình, nghè làng, khơi dậy lòng tự hào và trách nhiệm gìn giữ di sản của quê hương.
Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng không chỉ là di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc mà còn là "cột trụ" tinh thần, chiếc neo tâm linh gắn kết cộng đồng làng xã suốt chiều dài lịch sử dân tộc. Dù ở Bắc Bộ – nơi đình, nghè làng nằm bên cạnh lũy tre xanh, hay Nam Bộ - nơi mái đình dựng giữa ruộng đồng bao la, thì ở đâu người Việt Nam cũng tìm thấy trong Thành hoàng làng một biểu tượng thiêng liêng cho sự che chở, cố kết và đạo lý biết ơn tiền nhân.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi tốc độ phát triển kinh tế và công nghệ đang tạo ra nhiều thay đổi trong đời sống, thì chính những giá trị truyền thống như tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng lại càng trở nên quý giá. Bởi lẽ, giữa những chuyển động ngổn ngang của thời cuộc, người ta vẫn cần một nơi để tìm về - không chỉ là một mái đình, nghè làng mà là một biểu tượng tâm linh nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần cộng đồng, và ý thức cội nguồn.
Giữ gìn tín ngưỡng thờ "Thành hoàng làng" không chỉ là giữ gìn một nghi lễ cổ truyền, mà là bảo tồn linh hồn làng Việt Nam, là chăm sóc mạch nguồn văn hóa dân tộc. Đó không chỉ là trách nhiệm của ngành văn hóa, mà là bổn phận của cả cộng đồng - từ người gìn giữ đình, nghè làng hôm nay đến thế hệ trẻ mai sau.
Báo ảnh Việt Nam/ Thể thao & Văn hóa

