VIFTA được ký ngày 25/7/2023 và chính thức có hiệu lực từ ngày 17/11/2024. Sau khi Hiệp định đi vào thực thi, thương mại hai chiều tiếp tục tăng trưởng. Năm 2025, kim ngạch thương mại Việt Nam – Israel đạt 3,63 tỷ USD, tăng 11,8% so với năm trước. Trong 10 tháng đầu năm nay, con số này đạt trên 3,5 tỷ USD, tăng 14%; trong đó xuất khẩu của Việt Nam đã vượt mốc 1 tỷ USD, tăng 42,4% so với cùng kỳ năm 2025. Dự kiến, trong cả năm nay, thương mại hai chiều có thể đạt khoảng 4,4 tỷ USD, tăng trên 21%; trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang Israel đạt khoảng 1,3 tỷ USD, tăng khoảng 50,3% so với năm 2025.
Bên cạnh những kết quả về thương mại, tiềm năng hợp tác giữa hai nước còn nằm ở lĩnh vực công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Nhờ tận dụng được nguồn nhân lực chất lượng cao từ các quốc gia phát triển và hiện đại trên thế giới có nguồn gốc là người Do Thái (người Mỹ, Anh, Đức, Pháp, Canada... gốc Do Thái), Israel có thế mạnh về trí tuệ nhân tạo (AI), an ninh mạng, bán dẫn, công nghệ y tế và nông nghiệp công nghệ cao; trong khi Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo, tự động hóa, sản xuất thông minh và chuyển đổi số. Việc kết hợp thế mạnh công nghệ của Israel với năng lực sản xuất và thị trường của Việt Nam có thể tạo ra những cơ hội hợp tác mới, góp phần nâng cao năng suất và giá trị gia tăng của sản phẩm.
Về giải pháp thúc đẩy hợp tác, ông Lê Thái Hòa cho rằng các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp hai nước cần tập trung vào 3 nhóm nhiệm vụ ưu tiên gồm thực thi hiệu quả VIFTA, thúc đẩy hợp tác khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời xây dựng mạng lưới kết nối doanh nghiệp cùng các mô hình tài chính linh hoạt.
Theo ông Lê Thái Hòa, trước hết, cần tận dụng tốt các ưu đãi thuế quan của VIFTA để thúc đẩy thương mại, đồng thời cải thiện kết nối logistics và các tuyến vận tải giữa hai nước nhằm giảm chi phí sản xuất, kinh doanh và đầu tư. Song song với đó, hai bên cần đẩy mạnh hợp tác trong các lĩnh vực Israel có thế mạnh, từ AI, an ninh mạng, bán dẫn, công nghệ y tế đến nông nghiệp công nghệ cao.
Một hướng đi quan trọng là phát huy các cơ chế hợp tác hiện có, trong đó có Ủy ban liên chính phủ Việt Nam – Israel và Ủy ban hỗn hợp trong khuôn khổ VIFTA, để thúc đẩy những chương trình hợp tác cụ thể, thay vì chỉ dừng ở trao đổi thông tin hay giới thiệu sản phẩm. Các hoạt động nghiên cứu chung, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và đào tạo nhân lực kỹ thuật tại Việt Nam cần được chú trọng, qua đó giúp doanh nghiệp trong nước từng bước tiếp nhận, thích nghi và làm chủ công nghệ.
Nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi phương thức hợp tác, ông Lê Thái Hòa cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ mô hình mua bán đơn thuần sang cùng phát triển công nghệ. Theo đó, doanh nghiệp trong nước không nên chỉ đóng vai trò khách hàng hoặc nhà phân phối, mà cần chủ động hình thành các liên doanh, hợp tác nghiên cứu và phát triển (R&D) với đối tác Israel, hướng tới nội địa hóa công nghệ để phù hợp với điều kiện sản xuất tại Việt Nam.
Ông dẫn ví dụ về việc một doanh nghiệp Việt Nam là Công ty Vines thuộc Tập đoàn Vingroup đã hợp tác đầu tư, nghiên cứu với đối tác Israel trong lĩnh vực công nghệ pin sạc nhanh cho xe ô tô điện. Những mô hình như vậy cho thấy hợp tác công nghệ có thể tiến xa hơn hoạt động nhập khẩu thiết bị, hướng tới cùng nghiên cứu, phát triển giải pháp và tạo ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường.
Bên cạnh đó, theo ông Lê Thái Hòa, cần xây dựng các mô hình ứng dụng thực tế trong những lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao, tự động hóa và sản xuất sạch, sau đó nhân rộng tại các địa phương. Việc triển khai các dự án mẫu sẽ giúp doanh nghiệp trực tiếp đánh giá hiệu quả, tiếp nhận kỹ thuật và xác định khả năng ứng dụng công nghệ trong điều kiện sản xuất cụ thể, thay vì chỉ tiếp cận thông qua hoạt động quảng bá hoặc giới thiệu trên giấy tờ.
Một định hướng khác là phát huy lợi thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất và bàn đạp để công nghệ Israel tiếp cận thị trường ASEAN cũng như các thị trường mà Việt Nam có quan hệ thương mại thông qua các hiệp định tự do thương mại. Cách tiếp cận này có thể mở rộng động lực hợp tác, khuyến khích các doanh nghiệp Israel đầu tư dài hạn, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, vai trò hỗ trợ của Nhà nước và các cơ quan xúc tiến thương mại cũng rất quan trọng. Trong thời gian tới, Thương vụ Việt Nam tại Israel, Đại sứ quán Việt Nam tại Israel cùng các cơ quan đại diện của Israel tại Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh tăng cường kết nối doanh nghiệp, xác định chính xác nhu cầu hợp tác, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ tháo gỡ các rào cản kỹ thuật. Cùng với đó, các mô hình tài chính như đồng tài trợ nghiên cứu, hợp tác đầu tư hoặc cho thuê và thanh toán theo mức độ sử dụng công nghệ có thể giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí ban đầu, thuận lợi hơn trong tiếp cận các giải pháp công nghệ cao.
Tuy nhiên, VIFTA chỉ có thể phát huy đầy đủ vai trò khi doanh nghiệp Việt Nam chủ động tham gia vào quá trình hợp tác. Theo ông Lê Thái Hòa, Hiệp định mới tạo ra cánh cửa pháp lý và khuôn khổ hoạt động, còn khả năng biến cơ hội thành giá trị thực tế phụ thuộc vào sự chủ động hợp tác và năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.
Ông Lê Thái Hòa nhấn mạnh: “Doanh nghiệp hãy xem Israel không chỉ là nơi để mua công nghệ mà còn là một đối tác đồng hành để cùng sáng tạo, cùng sản xuất và cùng bước vào chuỗi giá trị toàn cầu”.
Từ việc mở rộng thương mại đến thúc đẩy đầu tư, nghiên cứu chung và chuyển giao công nghệ, VIFTA đang tạo nền tảng để quan hệ kinh tế Việt Nam – Israel phát triển theo chiều sâu. Nếu các cam kết của Hiệp định được chuyển hóa thành những dự án hợp tác cụ thể, gắn với nhu cầu sản xuất và khả năng làm chủ công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam, VIFTA có thể trở thành cầu nối quan trọng đưa các giải pháp công nghệ tiên tiến của Israel vào thực tiễn sản xuất, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam./.




