Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á và là nước thứ 3 trên thế giới phê chuẩn Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng. Việc phê chuẩn một công cụ pháp lý như vậy đòi hỏi rà soát khung pháp luật quốc gia, tăng cường phối hợp giữa các cơ quan hữu quan của Chính phủ, cũng như một cam kết chính trị mạnh mẽ.
Bà Schantz đánh giá cao những nỗ lực của Việt Nam trong giai đoạn ngay sau khi ký Công ước tại Hà Nội vào tháng 10 năm ngoái. Dấu mốc này tạo ra một hình mẫu cho khu vực Đông Nam Á, nơi đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng và ngày càng tăng liên quan đến tội phạm mạng, trong đó có các vụ lừa đảo trực tuyến quy mô lớn, các tổ hợp tội phạm giam giữ hàng nghìn nạn nhân, hành vi bóc lột và xâm hại tình dục trẻ em trên môi trường mạng, bạo lực trực tuyến nhắm đến phụ nữ, cũng như hoạt động rửa tiền thông qua tiền mã hóa. Để ứng phó với các mối đe dọa kể trên, cần có cơ chế phản ứng chung về pháp lý, tư pháp và thực thi pháp luật, trong đó Việt Nam sẽ đóng vai trò tích cực.
Đối với UNODC, thành tựu này phản ánh mối quan hệ hợp tác được xây dựng trong nhiều năm với các cơ quan chức năng Việt Nam trong phòng ngừa và ứng phó với bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em, điều tra tội phạm mạng, xử lý chứng cứ điện tử và thúc đẩy cải cách pháp luật.
Đánh giá về sự phối hợp giữa các tổ chức quốc tế chủ chốt như Liên minh Nghị viện Thế giới (IPU), Tổ chức cảnh sát hình sự quốc tế (INTERPOL) và UNODC trong việc bảo đảm triển khai Công ước, bà Schantz lưu ý 3 tổ chức này có những chức năng khác nhau nhưng khi phối hợp với nhau, hiệu quả đạt được sẽ lớn hơn.
INTERPOL hoạt động ở cấp độ tác chiến, kết nối lực lượng cảnh sát, chia sẻ thông tin tình báo và phối hợp điều tra xuyên biên giới theo thời gian thực. IPU làm việc với các nhà lập pháp, hỗ trợ họ hiểu rõ những thay đổi cần thiết trong luật pháp quốc gia để phù hợp với các yêu cầu của Công ước. Trong khi đó, UNODC tập trung vào hỗ trợ pháp lý, thể chế và nâng cao năng lực, giúp các quốc gia củng cố hệ thống pháp luật, đào tạo cơ quan quản lý, lực lượng thực thi pháp luật và công tố viên.
Theo bà Schantz, sự phối hợp này đang phát huy hiệu quả trong nhiều lĩnh vực như các chiến dịch nâng cao nhận thức chung, chương trình đào tạo, chia sẻ kiến thức giữa các nhà lập pháp và cơ quan thực thi pháp luật, cũng như xây dựng các khuôn khổ chung để theo dõi tiến độ triển khai. Việc ban hành luật pháp là chưa đủ nếu không được triển khai toàn diện và hiệu quả. Vì vậy, cần có sự phối hợp của cả 3 tổ chức, cùng nhiều bên liên quan khác, để xây dựng không gian số an toàn hơn trên toàn cầu.
Từ góc nhìn khu vực của UNODC, bà Schantz nhận định các quốc gia Đông Nam Á đang ở những giai đoạn khác nhau trong việc ứng phó với tội phạm mạng. Một số nước đã xây dựng luật về tội phạm mạng tương đối hoàn thiện, thành lập các đơn vị điều tra giàu kinh nghiệm và phát triển các thỏa thuận song phương với các quốc gia khác nhằm chia sẻ chứng cứ, tịch thu tài sản số và hợp tác xử lý các vụ việc. Những quốc gia này sẽ tiến tới phê chuẩn và triển khai Công ước một cách tương đối nhanh chóng.
Trong khi đó, các quốc gia khác hiện vẫn đang xây dựng những nền tảng này và có thể cần thêm thời gian cũng như hỗ trợ. Tuy nhiên, cần ghi nhận rằng khu vực châu Á- Thái Bình Dương đang có cam kết chính trị mạnh mẽ, thể hiện qua các tuyên bố cấp bộ trưởng ASEAN gần đây.
Tội phạm mạng – đặc biệt là các hoạt động lừa đảo quy mô lớn đang gây thiệt hại nghiêm trọng cho người dân và nền kinh tế Đông Nam Á – đã trở thành mối quan tâm ưu tiên ở cấp cao nhất của các chính phủ. Cả khu vực đã tạo được sự đồng thuận về việc cần giải quyết hiệu quả vấn đề này trên mọi phương diện, và Công ước chính là khuôn khổ phù hợp để hiện thực hóa mục tiêu đó.
Mặc dù cam kết chính trị đã hiện hữu, thách thức lớn hơn đối với đa số quốc gia vẫn là vấn đề kỹ thuật và thực tiễn: xây dựng các hệ thống để phát hiện, ngăn chặn và bảo vệ chống lại tội phạm mạng, đồng thời bảo đảm hợp tác xuyên biên giới thực sự hiệu quả. Đây chính là những lĩnh vực mà UNODC đang tập trung hỗ trợ và đầu tư trong những năm tới.
Bà Schantz cũng nêu ra những thách thức phổ biến nhất hiện nay trong việc chuyển hóa các quy định của Công ước thành khuôn khổ pháp luật quốc gia và thực tiễn thực thi. Trước hết, việc xây dựng các đạo luật mới mang tính kỹ thuật cao là một quá trình phức tạp. Việc chuyển hóa các yêu cầu của Công ước vào cấu trúc pháp lý và tư pháp hiện hành của mỗi quốc gia đòi hỏi chuyên môn sâu. Cách định nghĩa các thuật ngữ pháp lý có thể gây khó khăn khi vụ việc được đưa ra xét xử, thậm chí cản trở hoạt động tương trợ tư pháp.
Nhiều quốc gia đang đồng thời sửa đổi luật về tội phạm mạng và luật bảo vệ quyền riêng tư, trong khi hai lĩnh vực này đôi khi có những yêu cầu trái ngược nhau. Cơ quan thực thi pháp luật cần tiếp cận chứng cứ điện tử để điều tra tội phạm, trong khi cá nhân có quyền được bảo vệ quyền riêng tư. Việc tìm ra sự cân bằng phù hợp trong pháp luật – cũng như được nghị viện thông qua – vẫn gặp nhiều khó khăn và chưa có giải pháp chung cho mọi quốc gia.
Luật pháp cần bảo vệ hiệu quả người dân trước các rủi ro từ tội phạm mạng; đồng thời cần bảo đảm các cá nhân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, không bị truy tố vì những hành vi vô ý nếu luật chưa quy định rõ ràng.
Cuối cùng là vấn đề đào tạo bài bản đội ngũ cán bộ nhằm phản ứng hiệu quả trước tội phạm mạng. Điều tra viên cần hiểu về chứng cứ số; công tố viên cần có khả năng xây dựng hồ sơ tội phạm mạng và sử dụng cơ chế hợp tác tư pháp quốc tế; thẩm phán cần có hiểu biết đầy đủ về các hành vi phạm tội. Luật pháp có thể được cập nhật nhanh hơn nhiều so với tốc độ nâng cao kỹ năng, và khoảng cách này là một trong những hạn chế phổ biến nhất mà UNODC ghi nhận trong khu vực.
Nhằm triển khai hiệu quả Công ước Hà Nội, bà Schantz khuyến nghị các quốc gia thành viên cần coi việc triển khai Công ước như một cam kết dài hạn, thay vì coi đó là một sự kiện đơn lẻ. Việc phê chuẩn Công ước có ý nghĩa quan trọng, nhưng công việc thực sự vẫn còn ở phía trước. Những quốc gia xây dựng kế hoạch rõ ràng, xác định trách nhiệm cụ thể và phân bổ nguồn lực phù hợp thường đạt kết quả tốt hơn so với các nước xem việc phê chuẩn là đích đến thay vì điểm khởi đầu.
Chính phủ các nước cần cam kết duy trì liên tục hoạt động nâng cao năng lực cho điều tra viên, công tố viên và thẩm phán. Phương thức phạm tội thay đổi rất nhanh và kỹ năng của lực lượng chống tội phạm cũng phải theo kịp. Điều này đòi hỏi đầu tư lâu dài về nguồn lực và nỗ lực.
Các nước cũng cần xây dựng các kênh hợp tác chứ không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật, bao gồm việc tăng cường phối hợp trong nước và hợp tác quốc tế. Công ước tạo cơ sở pháp lý để các quốc gia phối hợp trong việc chia sẻ chứng cứ, dẫn độ nghi phạm và tiến hành điều tra chung. Tuy nhiên, các nền tảng hợp tác này cần được xây dựng và duy trì một cách chủ động. Khu vực hiện đã có nhiều cơ chế và tổ chức có thể hỗ trợ quá trình hợp tác này và UNODC khuyến khích các quốc gia thành viên tận dụng tối đa các cơ chế và tổ chức đó.
Bên cạnh đó, cần coi khu vực tư nhân là đối tác thực sự thông qua mô hình hợp tác công – tư. Các công ty công nghệ và nhà cung cấp dịch vụ viễn thông đang nắm giữ phần lớn chứng cứ số phục vụ công tác điều tra. Việc xây dựng các khuôn khổ hợp tác rõ ràng, công bằng và minh bạch với các doanh nghiệp này – thay vì chỉ xem họ là đối tượng quản lý – sẽ giúp củng cố toàn bộ hệ thống. Những quốc gia đầu tư vào các mối quan hệ hợp tác như vậy đang cho thấy hiệu quả rõ rệt hơn trong việc ứng phó với tội phạm mạng./.





