Hướng tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, dự thảo Văn kiện Đại hội tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát triển bền vững trên cơ sở hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường, coi bảo vệ môi trường là một trong những nội dung trọng tâm gắn với chất lượng tăng trưởng và đời sống của người dân. Trao đổi về vấn đề này, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, Tiến sĩ Trần Văn Miều cho rằng, việc đặt bảo vệ môi trường ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển thể hiện bước chuyển quan trọng về tư duy, phù hợp với yêu cầu thực tiễn và xu thế chung của thế giới.
Từ chuyển biến tư duy đến hoàn thiện thể chế về môi trường
Theo phân tích của Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, Tiến sĩ Trần Văn Miều, những người làm công tác chuyên môn và các nhà khoa học trong lĩnh vực môi trường có thể cảm nhận rõ những chuyển biến tích cực trong tư duy và đường lối của Đảng về bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên trong suốt gần bốn thập kỷ đổi mới. Đây là quá trình chuyển đổi không hề dễ dàng, song mang tính tất yếu trong bối cảnh các thách thức về ô nhiễm môi trường, suy giảm tài nguyên và biến đổi khí hậu ngày càng hiện hữu, tác động trực tiếp đến phát triển kinh tế – xã hội và đời sống người dân.
Điểm nổi bật trước hết thể hiện ở vai trò lãnh đạo xuyên suốt và nhất quán của Đảng. Thông qua nhiều nghị quyết, chỉ thị quan trọng, Đảng đã xác định rõ bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học là yêu cầu gắn liền với phát triển kinh tế – xã hội, không thể tách rời hay xem nhẹ. Quan điểm phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và thiên nhiên ngày càng được nhấn mạnh, từng bước thay thế tư duy “đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng” từng tồn tại trong một giai đoạn trước đây.
Trên cơ sở đó, Nhà nước đã thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng bằng hệ thống chính sách và pháp luật ngày càng hoàn thiện. Tiến sĩ Trần Văn Miều cho rằng, Luật Bảo vệ môi trường qua các lần ban hành và sửa đổi đã tạo dựng hành lang pháp lý quan trọng cho công tác bảo vệ môi trường; trong đó không chỉ quy định trách nhiệm, nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân, mà còn có các chính sách khuyến khích, hỗ trợ, động viên sự tham gia của toàn xã hội trong bảo tồn thiên nhiên, bảo vệ đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Một nội dung khác được Tiến sĩ Trần Văn Miều lưu ý là trong các nghị quyết của Đảng và trong hệ thống pháp luật hiện hành đã thể chế hóa rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị – xã hội và các tổ chức xã hội, nghề nghiệp trong công tác bảo vệ môi trường. Việc huy động sự tham gia của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, theo ông, đã tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, góp phần đưa các chủ trương, chính sách về môi trường từng bước đi vào thực tiễn.
Song song với đó là vai trò ngày càng rõ nét của cộng đồng dân cư. Ở cả đô thị và nông thôn, bảo vệ môi trường đã trở thành một nội dung quan trọng trong xây dựng đô thị văn minh và xây dựng nông thôn mới. Các cộng đồng không chỉ tham gia thông qua những hoạt động cụ thể như giữ gìn vệ sinh môi trường, cải tạo cảnh quan, mà còn từng bước hình thành ý thức coi bảo vệ môi trường là một phần của đời sống thường nhật.
Theo Tiến sĩ Trần Văn Miều, sự tham gia của các tầng lớp nhân dân, từ thanh thiếu niên, người lao động, đội ngũ trí thức, doanh nhân đến các cộng đồng tôn giáo đã góp phần tạo nên nền tảng xã hội quan trọng cho công tác bảo vệ môi trường. Thông qua nhiều kênh khác nhau, các giá trị về ứng xử hài hòa với thiên nhiên, bảo vệ cảnh quan và sự sống được lan tỏa, qua đó từng bước nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với môi trường sống chung.
Từ những chuyển biến đó, Tiến sĩ Trần Văn Miều cho rằng tư duy về bảo vệ môi trường ở Việt Nam đã có bước tiến rõ rệt, từ nhận thức đến hành động, từ chủ trương đến thể chế và thực tiễn. Đây là cơ sở quan trọng để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng tăng trưởng và tính bền vững trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Môi trường trở thành nền tảng cho phát triển
Ở góc độ chiến lược, Tiến sĩ Trần Văn Miều nhấn mạnh một điểm mới đáng chú ý trong dự thảo Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng là việc xác định bảo vệ môi trường không còn là nhiệm vụ kèm theo, mà từng bước trở thành nền tảng cho phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn tới. Cách tiếp cận này phản ánh sự điều chỉnh căn bản trong tư duy phát triển, phù hợp với xu thế chung của thế giới và yêu cầu thực tiễn đặt ra đối với Việt Nam.
Từ kinh nghiệm quốc tế, ông phân tích, phát triển bền vững hiện nay được nhìn nhận dựa trên ba trụ cột không thể tách rời là kinh tế, xã hội và môi trường. Ba trụ cột này cần được phát triển hài hòa, bởi nếu chỉ chú trọng tăng trưởng kinh tế mà xem nhẹ yếu tố xã hội và môi trường, thì sự phát triển đó sẽ khó bền vững trong dài hạn. Trong bối cảnh đó, môi trường ngày càng giữ vai trò nền tảng, bảo đảm cho cả phát triển kinh tế và ổn định xã hội.
Trong điều kiện hội nhập sâu rộng, các tiêu chuẩn về môi trường, phát triển xanh và truy xuất nguồn gốc đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều thị trường lớn. Nếu sản phẩm không đáp ứng được các tiêu chuẩn này, khả năng tiếp cận thị trường quốc tế sẽ bị hạn chế, kéo theo nguy cơ suy giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Vì vậy, bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm, mà còn trực tiếp tạo ra giá trị cho phát triển kinh tế.
Không chỉ trong sản xuất, theo Tiến sĩ Trần Văn Miều, môi trường còn có vai trò đặc biệt quan trọng đối với các ngành dịch vụ, nhất là du lịch. Mục tiêu thu hút hàng chục triệu lượt khách quốc tế mỗi năm chỉ có thể đạt được khi môi trường sống, cảnh quan và không gian đô thị, nông thôn thực sự xanh, sạch, đẹp và an toàn. Một môi trường bị ô nhiễm, cảnh quan xuống cấp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của điểm đến và hình ảnh quốc gia.
Từ góc nhìn chính sách, Tiến sĩ Trần Văn Miều cho rằng việc Đảng và Nhà nước khẳng định quan điểm không đánh đổi môi trường để lấy tăng trưởng kinh tế ngắn hạn là cam kết quan trọng, thể hiện trách nhiệm đối với lợi ích lâu dài của đất nước và các thế hệ tương lai. Các chính sách, pháp luật cùng với những cam kết quốc tế về phát triển xanh, giảm phát thải cho thấy quyết tâm đưa môi trường trở thành nền tảng cho phát triển bền vững.
Trong quá trình hiện thực hóa các chủ trương đó, vai trò của các tổ chức xã hội và cộng đồng được đặt ở vị trí then chốt. Pháp luật về bảo vệ môi trường đã quy định rõ trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc và cộng đồng trong việc tham gia, giám sát và phản biện xã hội. Điều này tạo cơ sở để người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà còn trở thành chủ thể tham gia tích cực.
Đặc biệt, vị chuyên gia lưu ý tới vai trò của cộng đồng doanh nghiệp và đội ngũ doanh nhân. Với mục tiêu phát triển hàng triệu doanh nghiệp trong thời gian tới, đây là lực lượng có tiềm lực lớn về nguồn lực, tri thức và khả năng lan tỏa. Khi doanh nghiệp chủ động tham gia chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và phát triển kinh tế tuần hoàn, những giá trị đó sẽ lan tỏa mạnh mẽ ra cộng đồng và toàn xã hội.
Bên cạnh đó là vai trò của người dân trong các cộng đồng dân cư, trường học, lực lượng vũ trang và các tổ chức tôn giáo. Khi người dân được nâng cao nhận thức, được tham gia bàn bạc, giám sát và trực tiếp thụ hưởng những thành quả của bảo vệ môi trường, sự tham gia đó sẽ mang tính tự giác và bền vững hơn.
Tinh thần “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, giám sát và dân thụ hưởng” là nguyên tắc xuyên suốt trong bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên. Khi môi trường sống được cải thiện, người dân sẽ trở thành lực lượng tích cực trong việc giữ gìn môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Ở góc nhìn dài hạn, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam cho rằng, hướng tới mục tiêu đến năm 2045 Việt Nam trở thành nước phát triển, có môi trường sống an toàn và lành mạnh, việc triển khai hiệu quả các chủ trương, nghị quyết của Đảng về bảo vệ môi trường cần tiếp tục được thực hiện đồng bộ, với sự tham gia của toàn xã hội. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm tăng trưởng bền vững, hướng tới sự phồn vinh và hạnh phúc của người dân./.








