Vó ngựa vùng cao
Tiếng vó ngựa rộn rã trên những cung đường đèo dốc không chỉ là âm thanh của việc di chuyển, mà còn là nhịp đập văn hóa bền bỉ của đồng bào các dân tộc vùng cao Tây Bắc, Đông Bắc.
Con ngựa đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống mưu sinh đầy gian khó của đồng bào vùng cao Tây Bắc do đặc thù địa hình hiểm. Vùng Tây Bắc có địa hình đồi núi dốc, đường đi khó khăn, nên ngựa là phương tiện chủ yếu để vận chuyển nông sản như: lúa, ngô, mận, dược liệu… từ nương rẫy về nhà và ngược lại, thồ phân lên nương, hay chở hàng hóa ra chợ phiên.
Từ xa xưa, ngựa được coi là tài sản đáng giá, là "cơ nghiệp" của nhiều gia đình. Nhà nào có ngựa thì được xem là khá giả. Ngày nay, ngựa có thể bán được với giá trị cao (từ 20 đến 70 triệu đồng/con tùy loại và độ tuổi) hoặc dùng để làm thịt (chế biến món thắng cố) hoặc làm cao chữa bệnh (ngựa bạch), mang lại nguồn thu nhập cho người dân.
Con ngựa đã đi sâu vào tâm thức và trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của đồng bào. Đối với người vùng cao, ngựa không chỉ là vật nuôi mà còn là người bạn "tri âm, tri kỉ", đồng hành cùng con người trong cuộc sống. Người đàn ông Bắc Hà (Yên Bái) có câu nói cửa miệng là "sinh ra bên máng cỏ, lớn lên trên lưng ngựa". Việc sở hữu một chú ngựa khỏe, đẹp là niềm tự hào của gia chủ. Xuống chợ phiên mà dắt theo chú ngựa thồ tốt khiến người chủ cảm thấy hãnh diện.
Bên cạnh đó, trong hệ thống tín ngưỡng đa thần (thờ cúng tổ tiên và các loại ma) của người Mông, con ngựa nắm giữ một vai trò đặc biệt quan trọng liên quan đến thế giới bên kia và các nghi lễ thiêng liêng. Trong nghi lễ tang ma của người Mông ở Cao nguyên đá Đồng Văn, ngựa là vật thiêng duy nhất được tin là có khả năng hóa thân thành chiếc cáng (giường kiệu) để đưa linh hồn người chết về với thế giới tổ tiên.
Trong văn hóa người Mông, ngựa gắn liền với phẩm chất của con người và sự thịnh vượng của gia đình. Người Mông ở Cao nguyên đá Đồng Văn có câu tục ngữ: "Giàu không nuôi vịt/nghèo không nuôi ngựa", việc sở hữu ngựa được coi là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị, chỉ những gia đình đủ điều kiện mới có thể chăm sóc và duy trì một đàn ngựa tốt.
Còn đối với người Mông ở Sa Pa (Yên Bái), trong một số nghi lễ cúng bái, đặc biệt là trong lễ hội Gầu Tào, ngựa được tham gia vào phần nghi lễ diễu hành để thể hiện sức khỏe và cầu mong những điều tốt đẹp.
Đặc biệt, một số họ của người Mông ở vùng Mù Căng Chải (Yên Bái) được đặt theo tên con ngựa, đó là họ Má (nghĩa là ngựa). Điều này cho thấy mức độ gắn bó sâu sắc giữa con người và vật nuôi.
Người Mông chăm sóc nựa rất chu đáo, được ăn Tết cùng người, chải lông, đóng móng mới. Sự gắn bó này tạo nên mối quan hệ thân tình, gần gũi như một "thành viên" trong gia đình. Đặc biệt, người Mông ở vùng Bắc Hà (Yên Bái), ngựa là trung tâm của nhiều hoạt động văn hóa, đặc biệt là Giải đua ngựa truyền thống. Những cuộc đua này là dịp để trai gái Mông giao duyên, thể hiện tài năng, lòng dũng cảm, và sự ăn ý giữa chủ và ngựa.
Giải đua ngựa Bắc Hà (Lào Cai) là một ví dụ điển hình. Từng tưởng chừng mai một sau nhiều thập kỷ gián đoạn, lễ hội này đã được khôi phục từ năm 2006 và trở thành sự kiện thường niên quan trọng, được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể Quốc gia. Cuộc đua không chỉ là một màn trình diễn thể thao mà còn là dịp để tôn vinh tinh thần thượng võ, sự dũng cảm và tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc. Những "kỵ sĩ chân đất" - những nông dân địa phương - không dùng yên cương phức tạp, mà điều khiển ngựa bằng kinh nghiệm và sự kết nối sâu sắc. Các cuộc đua thường đi kèm các nghi lễ trang trọng như diễu hành ngựa với nơ đỏ trước trán, tạo nên một bức tranh văn hóa rực rỡ, thu hút sự quan tâm của du khách thập phương.
Đặc biệt nhất, cũng từ con ngựa, người Mông có hình thức “thực táng” rất nhân văn. Đó là món thắng cố, giống như món lẩu, tất cả các bộ phận con ngựa nấu chung cùng gia vị truyền thống của người Mông. Ông Lầu Thìn Sò ở Cao nguyên đá Đồng Văn cho biết rằng: “Nguồn gốc của món thắng cố gắn liền với truyền thuyết về việc di cư đến Tây Bắc Việt Nam 300 năm trước. Câu chuyện người Mông phải ăn thịt ngựa để vượt qua cơn đói khát khi di cư cho thấy thắng cố ra đời từ sự cùng quẫn sinh tồn nhưng mang ý nghĩa biết ơn sinh mạng đã hy sinh. Thắng cố đối vơi người Mông không chỉ là món ăn, mà còn là một nghi thức tôn vinh sự hy sinh của con vật để duy trì sự sống cho cộng đồng”.
Theo tiến trình phát triển, món thắng cố được người Mông coi là món ăn đoàn kết. Nồi thắng cố được đặt giữa bếp lửa than, mọi người quây quần xung quanh, múc ăn đến đâu hâm nóng đến đó. Hành động này tượng trưng cho sự gắn kết, sẻ chia và bình đẳng trong cộng đồng. Món ăn này không phân biệt tuổi tác hay địa vị xã hội, mọi người cùng nhau thưởng thức chung một nồi.
Nếu du khách lên chợ đá Đồng Văn khoảng chục năm về trước, sẽ thấy rất nhiều quán thắng cố ngựa được bày bán. Người Mông đi chợ Đồng Văn không nhất thiết phải mua bán, mà là gặp gỡ họ hàng, bạn bè ở bản xa, cùng nhau ăn thắng cố uống rượu ngô… rồi về. Nhiều khi, chúng ta còn bắt gặp hình ảnh, người chồng say nằm vắt ngang trên lưng ngựa, người vợ dắt dây cương từ chợ về bản.
Còn trong trong tín ngưỡng của nhiều nhóm người Dao (như Dao Quần Chẹt, Dao Đỏ), con ngựa thường xuất hiện như một "phương tiện tâm linh" hỗ trợ cho các pháp sư (thầy cúng, thầy mo) thực hiện các nghi thức quan trọng như: nghi lễ cầu an, trừ tà, Lễ tiễn đưa linh hồn…. Trong các nghi lễ này, người Dao thường chuẩn bị các vật phẩm bằng giấy hoặc đất sét mô phỏng hình con ngựa.
Những con ngựa này được xem là phương tiện chuyên chở giúp thầy cúng hoặc linh hồn người đã khuất di chuyển nhanh chóng giữa các cõi giới (cõi dương, cõi âm, cõi thần linh) để thực hiện việc "trình tấu", "xin phép", hoặc "thỉnh an". Ông Tẩn Kim Phu, người Dao ở Lai Châu cho còn cho rằng: “Trong một số trường hợp, con ngựa có thể được coi là vật cưỡi của các vị thần bảo hộ hoặc tổ tiên”.
Tín ngưỡng truyền thống của người Thái xoay quanh việc thờ cúng tổ tiên và các linh hồn cai quản bản mường (thần Đất, thần Núi, thần Nước), ngựa đóng vai trò là vật phẩm hoặc biểu tượng linh thiêng. Trong các dịp lễ cúng quan trọng như lễ cúng Bản, cúng Mường, hoặc Lễ mừng cơm mới, người Thái vẫn sử dụng các vật phẩm mô phỏng ngựa (thường là ngựa giấy hoặc hình vẽ) để dâng lên các vị thần linh.
Trong văn hóa và tín ngưỡng của người Tày, Nùng ở vùng Hoàng Su Phì (Yên Bái) đặc biệt nổi bật nhất của hình tượng con ngựa trong văn hóa là việc nó được sử dụng để phê phán và phản ánh sự bất công xã hội thông qua văn hóa dân gian. Người Tày có câu thành ngữ:"Vài hất nà, mạ kin khẩu" (trâu làm ruộng, ngựa ăn thóc). Câu tục ngữ này so sánh sự đối xử bất công giữa người lao động và tầng lớp thống trị từ thời xưa. Ngựa cũng là hình tượng để giáo dục đạo đức, nhắc nhở về sự biết ơn và khiêm tốn. Ở nội dung này, người Tày lại có câu thành ngữ "Mì mạ khuý, bấu xảy uý bưởng lăng" (Có ngựa cưỡi, đừng quên bên ngoại). Ý nghĩa của câu thành ngữ này là, những người có địa vị, thành đạt (người có ngựa cưỡi) không được phép trở nên kiêu ngạo, tự cao tự đại mà phải luôn ghi nhớ và tri ân sự đóng góp của tập thể, đặc biệt là gia đình bên ngoại.
Đối với người Tày, con ngựa không chỉ là vật nuôi mà còn là một nhân chứng và công cụ để thể hiện những quan điểm triết lý sâu sắc về sự công bằng, đạo đức cá nhân và cấu trúc xã hội.
Những chú ngựa vùng cao, dù có dáng vóc nhỏ bé so với các giống ngựa khác, lại sở hữu sức mạnh phi thường và khả năng thích nghi tuyệt vời với núi đá. Chúng là phương tiện thồ hàng, là người bạn giúp người dân vượt qua những con đường mòn lịch sử, đôi khi còn tham gia vào công việc đồng áng. Đối với nhiều người, con ngựa không chỉ là tài sản mà còn là người bạn trung thành, chia sẻ những thăng trầm của cuộc sống nơi sương trắng, đá trời.
Khi nhịp sống hiện đại mang đến ô tô, xe máy thay thế dần sức kéo truyền thống, hình ảnh con ngựa dần thưa vắng trên các nẻo đường. Tuy nhiên, để bảo tồn và tôn vinh những giá trị văn hóa đặc sắc này, các tỉnh Tây Bắc đã nỗ lực khôi phục và phát triển các hoạt động đua ngựa.
Ngày nay, vó ngựa miền Tây Bắc đang tìm thấy hướng đi mới, gắn liền với sự phát triển của du lịch cộng đồng. Các dịch vụ cưỡi ngựa, chụp ảnh check-in tại các danh thắng nổi tiếng đã trở thành một trải nghiệm độc đáo, mang đậm bản sắc vùng miền.
Tại nhiều địa phương, người dân như anh Điêu Văn Quốc ở Điện Biên đã tiên phong trong việc thuần hóa ngựa để phục vụ du khách. Những dịch vụ này không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định, mà còn là cầu nối để du khách có cái nhìn chân thực và gần gũi hơn với văn hóa bản địa. Việc đưa ngựa vào phục vụ du lịch, bên cạnh các lễ hội, đang giúp thế hệ trẻ kết nối lại với di sản, đồng thời quảng bá hình ảnh Tây Bắc nguyên sơ, mộc mạc./.
- Nội dung: Trịnh Thông Thiện/Báo ảnh Việt Nam
- Ảnh: Trịnh Thông Thiện, Trịnh Bộ, Việt Cường/Báo ảnh Việt Nam
Link : https://vietnam.vnanet.vn/vietnamese/long-form/vo-ngua-vung-cao-429408.html


























