Lý Viết Trường - người đi tìm lời giải về "ý thức tộc người"
Mới 32 tuổi, Lý Viết Trường đã công bố hơn ba mươi công trình khoa học và 9 đầu sách về văn hóa các dân tộc Nùng, Tày, trong đó có Từ điển văn hóa Then và Ngôn ngữ các dân tộc Thái – Kadai ở Việt Nam. Tháng 6/2024, anh bảo vệ luận án tiến sĩ Dân tộc học tại Đại học Dân tộc Quảng Tây (Trung Quốc). Tháng 11/2024, vượt gần 50 ứng viên cả nước, anh là một trong 9 nhà khoa học trẻ nhận Giải thưởng Khuê Văn Các lần thứ nhất.
1. Trong căn hộ nhỏ ở Hà Nội, chiếc điện thoại sáng lên, một tin nhắn được gửi đi hàng trăm cây số về phía biên giới, tới một thầy Tào (thầy cúng có địa vị cao nhất trong đời sống tâm linh của người Tày, Nùng ở vùng núi phía Bắc, Việt Nam) ở Cao Lộc, Lạng Sơn với nội dung xin một ngày lành để làm lễ đầy tháng cho con gái. Người gửi tin nhắn là Tiến sĩ Lý Viết Trường, 32 tuổi, nghiên cứu viên Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển, Đại học Quốc gia Hà Nội. Anh là người Nùng Phàn Slình - một nhóm địa phương của dân tộc Nùng, cư trú lâu đời ở vùng núi Đông Bắc Việt Nam, sát đường biên với Trung Quốc. Và anh là người đã dành bốn năm trời ghi chép về chính những người thầy Tào như thế.
Trong đời sống tín ngưỡng của người Nùng, thầy Tào giữ vị trí cao nhất trong hệ thống những người hành nghề nghi lễ. Họ là người đọc sách cúng viết bằng chữ Nôm Tày - Nùng, là chiếc cầu nối giữa cộng đồng với thế giới siêu nhiên và giữa các thế hệ trong một dòng họ. Lễ đầy tháng - nghi lễ đầu tiên trong chuỗi nghi lễ vòng đời của một con người, là lúc đứa trẻ được trình báo với bà Mụ, với tổ tiên dòng tộc, để từ đó bước vào hành trình lớn lên dưới sự che chở của cả hai thế giới. Với người Nùng, đây là nghi lễ không thể bỏ qua.
Điều đáng chú ý không nằm ở việc một nhà dân tộc học làm lễ cho con. Nó nằm ở chỗ, giữa thầy Tào và người cha trẻ ở thủ đô là một ứng dụng nhắn tin. Phương thức giao tiếp đã hiện đại hoàn toàn. Nhưng bản chất tín ngưỡng thì không thay đổi.
Đây chính là phát hiện mà Lý Viết Trường theo đuổi trong nghiên cứu của mình. Luận án tiến sĩ của anh - bảo vệ tháng 6/2024 tại Đại học Dân tộc Quảng Tây, Trung Quốc - nghiên cứu đời sống thầy Tào người Nùng Phàn Slình trong bối cảnh đương đại, qua trường hợp thôn Sơn Hồng, xã Gia Cát, huyện Cao Lộc. Một trong những kết luận của anh là các thầy Tào đang sử dụng mạng xã hội để duy trì kết nối với cộng đồng, đặc biệt là lớp trẻ đã rời bản đi học, đi làm.
Nhiều người nhìn hiện tượng ấy như dấu hiệu của sự phai nhạt. Lý Viết Trường nhìn khác. Theo anh, cái thay đổi là lớp vỏ - cách hẹn ngày, cách thông tin, cách duy trì liên lạc. Cái không thay đổi là niềm tin rằng một đứa trẻ cần được trình báo, cần được che chở, cần được nối vào dòng chảy của tổ tiên. Một nghi lễ chỉ thực sự chết khi người ta thôi tin vào lý do tồn tại của nó. Còn nếu một người cha ở Hà Nội vẫn thấy nhất thiết phải tìm bằng được thầy Tào cho con gái mình, thì nghi lễ ấy đang sống, chỉ là nó sống trong một hình hài mà thế hệ ông bà anh không hình dung ra.
Đó cũng là câu trả lời của anh cho câu hỏi mà những người trẻ dân tộc thiểu số hôm nay thường tự đặt ra: liệu có thể vừa sống ở đô thị, vừa là người Nùng?
Hành trình của Lý Viết Trường bắt đầu từ bản Nà Lẹng, xã Thạch Đạn, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn (nay sáp nhập thành xã Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn) - một ngôi làng vùng biên, nơi tiếng hát giao duyên mùa xuân và các nghi lễ dòng họ là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa của họ. Năm 2012, anh xuống Hà Nội học Khoa Lịch sử, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm 2018, anh trở thành nghiên cứu viên của Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển. Năm 2019, anh sang Quảng Tây làm nghiên cứu sinh ngành Dân tộc học và từ đó mở thêm một hướng đi: so sánh văn hóa Nùng, Tày ở Việt Nam với người Choang ở Trung Quốc, những cộng đồng có nhiều tương đồng về ngôn ngữ và tập quán, sống hai bên đường biên giới Việt - Trung.
Đến nay anh đã công bố hơn ba mươi công trình, trong đó có 9 đầu sách, tiêu biểu như công trình: Tương trợ cộng đồng trong nghi lễ vòng đời của người Nùng Phàn Slình ở Lạng Sơn, Từ điển văn hóa Then và Ngôn ngữ các dân tộc Thái – Kadai ở Việt Nam. Tháng 11/2024, anh là một trong 9 nhà khoa học trẻ được trao Giải thưởng Khuê Văn Các lần thứ nhất — giải thưởng quốc gia đầu tiên dành riêng cho các nhà nghiên cứu dưới 35 tuổi trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn.
2. Nếu phần đời riêng cho thấy một nhà nghiên cứu sống trong chính đối tượng nghiên cứu của mình, thì có một câu chuyện khác mà Lý Viết Trường nhắc đến với niềm tự hào rõ rệt, đó là câu chuyện về nước.
Ruộng bậc thang vùng núi đá Đông Bắc không có nước tự nhiên chảy tới. Người Nùng phải dẫn thủy nhập điền: tìm nguồn, mở mương, đưa nước băng qua sườn núi về tới từng thửa ruộng. Một hệ thống như vậy không một gia đình nào tự làm nổi. Nó đòi hỏi cả cộng đồng cùng góp công đào kênh, cùng bỏ sức tu sửa sau mỗi mùa lũ.
Nhưng phần tinh tế hơn không nằm ở việc xây mương. Nó nằm ở việc chia nước sau đó.
Nước là tài nguyên khan hiếm và có tính thời điểm, tức ruộng nhà nào đến kỳ làm đất, đến kỳ cấy thì cần nước ngay lúc ấy, không thể chờ. Người Nùng xử lý bài toán này không bằng luật thành văn, cũng không bằng cơ chế mua bán, mà bằng một tập quán điều hòa, đó là ai cần trước thì được dùng trước, và mọi hộ đều phải có nước để dùng. Không ai được phép chặn dòng vì lợi ích riêng. Người đã dùng xong có trách nhiệm trả nước lại cho dòng chảy chung.
Đó là một cơ chế quản trị tài nguyên dùng chung, vận hành bằng sự nhường nhịn và lòng tin hình thành qua nhiều thế hệ, không cần đến tòa án hay chế tài.
Lý Viết Trường cho rằng đây chính là loại tri thức bản địa cần được nhìn nhận đúng tầm vóc. Bởi câu chuyện chia nước ở một thung lũng vùng biên Việt Nam không phải là chuyện riêng của người Nùng. Thế kỷ XXI đang đặt ra đúng bài toán ấy ở quy mô toàn cầu, đó là các quốc gia chia sẻ một dòng sông, các cộng đồng chia sẻ một tầng nước ngầm, cả nhân loại chia sẻ một bầu khí quyển. Và câu hỏi làm sao để những bên cùng phụ thuộc vào một nguồn tài nguyên hữu hạn không hủy hoại nhau, không hủy hoại chính nguồn tài nguyên ấy.
Người Nùng, trong phạm vi một dòng mương, đã trả lời câu hỏi đó từ rất lâu: bằng cách đặt lợi ích của người bên cạnh ngang với lợi ích của mình.
Đây là điểm khiến văn hóa tộc người bước ra khỏi phạm trù “bản sắc địa phương” để trở thành một đóng góp vào kho tàng chung của nhân loại. Không phải vì nó lạ mắt, không phải vì nó cổ xưa, mà vì nó chứa một lời giải khả dụng cho một vấn đề phổ quát. Mỗi nền văn hóa nhỏ là một phòng thí nghiệm đã chạy hàng trăm năm về cách con người sống chung với nhau và với tự nhiên. Khi một nền văn hóa như vậy mất đi, nhân loại không chỉ mất một lối sống mà mất đi một đáp án.
Khi được hỏi gìn giữ văn hóa dân tộc rốt cuộc là giữ điều gì - tập tục, ký ức, hay một cách làm người, Lý Viết Trường chia sẻ khái niệm mà anh coi là gốc rễ “đó là ý thức tộc người”.
Không phải bộ trang phục, không phải điệu hát, cũng không phải một nghi lễ được quay phim lưu trữ. Những thứ đó sẽ biến đổi. Cái cần giữ là ý thức của mỗi người về việc mình là ai, mình thuộc về đâu, mình nối tiếp ai và mình truyền lại cho ai. Khi ý thức ấy còn, con người sẽ tự tìm cách làm lễ cho con - dù bằng một chuyến xe về bản hay bằng một tin nhắn gửi đi từ thành phố. Khi ý thức ấy mất, mọi hình thức được bảo tồn đều chỉ còn là vỏ./.
- Bài: Hoàng Tuệ Nhi - Ảnh: Thanh Giang/Báo Ảnh Việt Nam & NVCC
Link : https://vietnam.vnanet.vn/vietnamese/long-form/ly-viet-truong-nguoi-di-tim-loi-giai-ve-quoty-thuc-toc-nguoiquot-473663.html

















