Điệu múa cổ "Con đĩ đánh bồng" làng Triều Khúc

Điệu múa cổ "Con đĩ đánh bồng" làng Triều Khúc


Nếu có dịp ghé thăm làng Triều Khúc (Phường Thanh Liệt, Hà Nội) vào những ngày rằm tháng Giêng, du khách sẽ được chứng kiến một điệu múa "độc nhất vô nhị": Những chàng trai khôi ngô, tuấn tú lại dặm phấn tô son, mặc váy lĩnh rực rỡ và nhảy múa lả lướt. Đó chính là điệu múa "Con đĩ đánh bồng" - một di sản văn hóa vừa hóm hỉnh, vừa linh thiêng, mang đậm chất nghệ thuật của người dân đất Kinh kỳ.

Để hiểu được cái hồn của điệu múa này, phải ngược dòng lịch sử về thế kỷ thứ VIII. Truyền thuyết kể rằng, khi vị anh hùng dân tộc Phùng Hưng (Bố Cái Đại Vương) tập kết nghĩa quân tại làng Triều Khúc để chuẩn bị tiến đánh thành Tống Bình, Ngài đã nảy ra một ý tưởng độc đáo để khích lệ quân sĩ. Trong bối cảnh quân doanh không có bóng dáng phụ nữ, Phùng Hưng đã cho những binh lính trẻ trung, khôi ngô đóng giả làm con gái, mặc áo mớ ba mớ bảy, đeo trống bồng trước ngực để nhảy múa, ca hát.

 

Sự vui nhộn, phóng khoáng ấy không chỉ giúp giải tỏa căng thẳng sau những giờ luyện binh mà còn trở thành biểu tượng cho tinh thần lạc quan, yêu đời của người Việt xưa. Sau khi Ngài mất và được tôn làm Thành hoàng làng, người dân Triều Khúc đã gìn giữ điệu múa này như một nghi lễ linh thiêng để dâng lên đức thánh mỗi độ Xuân về.

 

Cái tên "Con đĩ đánh bồng" nghe có vẻ lạ tai, thậm chí gây tò mò với người hiện đại. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ cổ, "đĩ" là cách gọi dân dã, thân thương dành cho những người phụ nữ làm nghề múa hát chuyên nghiệp. Để trở thành một "cô tiểu" đánh bồng, các chàng trai làng Triều Khúc phải trải qua quá trình tuyển chọn và tập luyện vô cùng khắt khe. Họ phải là những thanh niên chưa vợ, có đạo đức tốt, gương mặt thanh tú và vóc dáng thư sinh.

Công đoạn hóa trang là một sự kỳ công bậc nhất. Dưới bàn tay khéo léo của các nghệ nhân, những chàng trai cơ bắp bỗng chốc "lột xác". Họ mặc áo yếm, khoác áo mớ ba mớ bảy rực rỡ, thắt lưng đào rủ mềm mại, đầu đội khăn mỏ quạ khéo léo. Đôi mắt được kẻ đậm, môi tô son đỏ, má dặm phấn hồng. Sự đối lập giữa cái bên trong là khí chất của đàn ông và bên ngoại hình nữ tính tạo nên một sức hút kỳ lạ, vừa hư ảo vừa thực tế.

 

Nếu trang phục là "phần xác" thì kỹ thuật múa và thần thái chính là "phần hồn". Điệu múa bồng không đòi hỏi những động tác nhào lộn phức tạp, nhưng lại yêu cầu sự dẻo dai và khả năng biểu cảm xuất thần.

Các "cô tiểu" vừa đi vừa nhún nhảy theo nhịp "tùng cắc", đôi tay vỗ nhẹ vào chiếc trống bồng đeo trước bụng một cách nhịp nhàng. Điểm nhấn quan trọng nhất chính là những cái liếc mắt "đong đưa". Người múa phải thể hiện được sự lẳng lơ nhưng không dung tục, sự duyên dáng nhưng vẫn toát lên vẻ cung kính trước thánh thần.

 

Từng cặp múa thường đi đôi với nhau, họ xoay người, mặt đối mặt, mắt chạm mắt, trao cho nhau những cái nhìn tình tứ, khiến khán giả vừa ngỡ ngàng vừa thích thú. Trong không gian ngan ngát khói hương của sân đình, hình ảnh những chàng trai múa bồng giống như những sứ giả kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa thế giới thực và tâm linh.

 

Hội làng Triều Khúc khép lại trong tiếng trống rộn rã và nụ cười rạng rỡ của những "cô tiểu" giả trai. Điệu múa bồng không chỉ đơn thuần là một tiết mục biểu diễn, mà còn như một lời khẳng định những giá trị văn hóa xưa cũ nếu được gìn giữ bằng tình yêu và sự tự hào thì sẽ không bao giờ lỗi thời.

  • Nội dung:  Trần Thanh Giang/ Báo ảnh Việt Nam
  • Ảnh:  Công Đạt, Trần Thanh Giang/Báo ảnh Việt Nam

 


Top